Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoán cải" (1)

hoán cải
Tiếng Anh Động từModify / Retrofit
Từ vựng của tôi
Công ty đang hoán cải chiếc phi cơ để chở tổng thống.
The company is retrofitting the aircraft to carry the president.

swap_horiz Từ liên quan "hoán cải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoán cải" (1)

Công ty đang hoán cải chiếc phi cơ để chở tổng thống.
The company is retrofitting the aircraft to carry the president.